TanroDictionary Sổ từ

fulling

/fˈʊlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của full.động từ

Ví dụ

  1. She is fulling the cloth in water.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép