TanroDictionary Sổ từ

fulmar

/ˈfʊlmə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hải âu fumma.danh từ

Ví dụ

  1. A fulmar glided low over the waves.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép