TanroDictionary Sổ từ

fulvous

/ˈfʊlvəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hung hung màu da bò.tính từ

Ví dụ

  1. The cat's fulvous fur shone in the light.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép