TanroDictionary Sổ từ

fumbler

/ˈfəmbəlɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người lóng ngóng, người vụng về.danh từ

Ví dụ

  1. The fumbler dropped the cups again.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép