Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fumble.động từ
Tiếng Nhật
- 手探りてさぐりsự mò mẫm
Ví dụ
-
He was fumbling for the light switch in the dark.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép