TanroDictionary Sổ từ

fume-resistant

/ˈfjuːmtənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chịu khói; chống được khói.tính từ

Ví dụ

  1. The mask is fume-resistant in the lab.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép