Nghĩa tiếng Việt
- Việc đi trên dây.danh từ
Tiếng Nhật
- 綱渡りつなわたりđi trên dây
Ví dụ
-
Funambulism takes great balance and focus.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/fjʊˈnæmbjəˌlɪzəm/
Funambulism takes great balance and focus.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép