TanroDictionary Sổ từ

functional block

/ ˈblɑːk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khối cơ năng.danh từ

Ví dụ

  1. The functional block was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép