TanroDictionary Sổ từ

functioning

/fˈʌŋkʃənɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của function.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The fan is functioning well again.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép