TanroDictionary Sổ từ

functionless

/ˈfəŋkʃənləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có chức năng.tính từ

Ví dụ

  1. That old button is functionless now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép