TanroDictionary Sổ từ

funked

/fˈʌŋkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của funkđộng từ

Ví dụ

  1. He funked the music track for fun.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép