Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của funk.động từ
Ví dụ
-
She is funking the beat on her keyboard.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/fˈʌŋkɪŋ/
She is funking the beat on her keyboard.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép