Nghĩa tiếng Việt
- Anh hề chuyên nghiệp.danh từ
Ví dụ
-
The funny-man made everyone laugh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfəniˈmæn/
The funny-man made everyone laugh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép