TanroDictionary Sổ từ

furbishing

/ˈfɜːrbɪʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của furbish.động từ

Ví dụ

  1. She is furbishing the old chair today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép