TanroDictionary Sổ từ

furfuraceous

/ˈfɜːfəʃəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (thực vật học) có vảy cám.tính từ

Ví dụ

  1. The furfuraceous leaves felt rough to touch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép