TanroDictionary Sổ từ

furigana

/fʊriːˈæɡənə/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách viết các chữ cái kana của tiếng Nhật, bên cạnh các kanji (Hán tự) để giúp phát âm được các chữ kanji này.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Add furigana above the difficult kanji.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép