TanroDictionary Sổ từ

furloughed

/ˈfɜːrloʊd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của furloughđộng từ

Ví dụ

  1. Several workers were furloughed during the slowdown.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép