TanroDictionary Sổ từ

furloughing

/ˈfɜːləʊɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của furlough.động từ

Ví dụ

  1. The company is furloughing workers this month.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép