Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của furlough.động từ
Ví dụ
-
The company is furloughing workers this month.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfɜːləʊɪŋ/
The company is furloughing workers this month.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép