TanroDictionary Sổ từ

furrowing

/fˈʌrəʊɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của furrow.động từ

Ví dụ

  1. The team had to furrowing the system.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép