TanroDictionary Sổ từ

furthering

/fˈɜːðərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của further.động từ

Ví dụ

  1. We are furthering our language skills.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép