TanroDictionary Sổ từ

fuse switch

/ ˈswɪtʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cái chuyển mạch có cầu chì.danh từ

Ví dụ

  1. A fuse switch helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép