TanroDictionary Sổ từ

fused

/fjuːzd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của fuseđộng từ

Ví dụ

  1. The two colors fused into one shade.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép