Nghĩa tiếng Việt
- Thân máy bay.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
She saw the fuselage yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfjuːzəlɑːʒ/
She saw the fuselage yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép