TanroDictionary Sổ từ

fusible link

/ ˈlɪŋk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mạch nối cầu chì.danh từ

Ví dụ

  1. The fusible link played a key role.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép