TanroDictionary Sổ từ

fusion zone

/ ˈzoʊn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vùng nóng chảy.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the fusion zone today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép