TanroDictionary Sổ từ

futhorc

/ˈfuːθɔːk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chữ cái Bắc âu.danh từ

Ví dụ

  1. The lesson included each letter of the futhorc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép