TanroDictionary Sổ từ

futtock

/ˈfətək/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gỗ uốn cong để làm sườn tàu.danh từ

Ví dụ

  1. The futtock was cut to fit the ship.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép