TanroDictionary Sổ từ

futurable

/ˈfjuːtʃəəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trong tương lai có thể xãy ra.tính từ

Ví dụ

  1. Rain is futurable during the evening.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép