TanroDictionary Sổ từ

future value

/ ˈvælˌjuː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giá trị tương lai.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the future value yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép