TanroDictionary Sổ từ

futureless

/ˈfjuːtʃɜːləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có tương lai.tính từ

Ví dụ

  1. Without training, the team looked futureless.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép