Nghĩa tiếng Việt
- Thuyết vị lai.danh từ
Tiếng Nhật
- 未来派みらいはchủ nghĩa vị lai
Ví dụ
-
Futurism changed art with bold new shapes.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfjuːtʃərɪzəm/
Futurism changed art with bold new shapes.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép