Nghĩa tiếng Việt
- Vị lai học.danh từ
Ví dụ
-
She studied futurology in graduate school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌfjuːtʃəˈrɒlədʒi/
She studied futurology in graduate school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép