TanroDictionary Sổ từ

fye

/[ˈfaː(ə)]/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thật là xấu hổ!, thật là nhục nhã.O

Ví dụ

  1. Fye, that was a rude thing to say!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép