TanroDictionary Sổ từ

gabbed

/ɡæbd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của gabđộng từ

Ví dụ

  1. We gabbed about school and weekend plans.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép