TanroDictionary Sổ từ

gabbing

/ˈɡæbɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của gab.động từ

Ví dụ

  1. They were gabbing by the window during lunch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép