TanroDictionary Sổ từ

gabbling

/ɡˈæblɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của gabble.động từ

Ví dụ

  1. The children were gabbling excitedly at lunch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép