TanroDictionary Sổ từ

gabby

/ˈɡæbi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hay nói, lém, lắm mồm.tính từ

Ví dụ

  1. Our gabby neighbor loves to talk for hours.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép