Nghĩa tiếng Việt
- Hay nói, lém, lắm mồm.tính từ
Ví dụ
-
Our gabby neighbor loves to talk for hours.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɡæbi/
Our gabby neighbor loves to talk for hours.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép