Nghĩa tiếng Việt
- Thuộc thuế muối.tính từ
Ví dụ
-
The gabelled salt was expensive.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɡəˈbɛld/
The gabelled salt was expensive.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép