Nghĩa tiếng Việt
- Luỹ (đắp bằng) sọt đất.danh từ
Ví dụ
-
Workers built a gabionade near the road.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɡɑːbiːˈɑːndəʊ/
Workers built a gabionade near the road.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép