TanroDictionary Sổ từ

gablock

/ˈɡæblək/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gậy có mấu.danh từ

Ví dụ

  1. He used a gablock to hold the rope.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép