TanroDictionary Sổ từ

gabs

/ɡæbz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của gabđộng từ

Ví dụ

  1. He gabs with everyone on the bus.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép