TanroDictionary Sổ từ

gac

/ɡæk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gấc, Momordica cochinchinensis.danh từ

Ví dụ

  1. Gac grows well in warm weather.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép