Nghĩa tiếng Việt
- Người giúp người đánh cá.danh từ
Ví dụ
-
The gaffsman helped the fisher lift the net.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɡæfsmən/
The gaffsman helped the fisher lift the net.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép