TanroDictionary Sổ từ

gagged

/ɡæɡd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của gagđộng từ

Ví dụ

  1. She gagged when the smell became too strong.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép