Nghĩa tiếng Việt
- Gà Phi.danh từ
Ví dụ
-
We saw a galeeny running across the field.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɡəˈliːni/
We saw a galeeny running across the field.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép