Nghĩa tiếng Việt
- Phiến đá; đá vụn.danh từ
Ví dụ
-
Small wallets covered the path.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɡælɪt/
Small wallets covered the path.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép