Nghĩa tiếng Việt
- Lạm phát phi mã.danh từ
Tiếng Nhật
- ギャロッピングインフレlạm phát phi mã
Ví dụ
-
The galloping inflation sounded clear.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ɪnˈfleɪʃən/
The galloping inflation sounded clear.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép