TanroDictionary Sổ từ

galvanic battery

/ ˈbætəri/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bình điện tự phát, bình điện nguyên.danh từ

Ví dụ

  1. The galvanic battery sounded clear.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép