TanroDictionary Sổ từ

garaged

/ɡˈærɪdʒd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của garageđộng từ

Ví dụ

  1. They garaged the bike during the storm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép