TanroDictionary Sổ từ

garlanding

/ɡˈɑːləndɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của garland.động từ

Ví dụ

  1. She was garlanding the table with flowers.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép